Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
electoral commission
US
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
.
t
ɚ.
ə
l
k
ə
ˈ
m
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Ủy ban Bầu cử
Ví dụ
The
Electoral
Commission
oversees
elections
.
Ủy ban Bầu cử giám sát các cuộc bầu cử.
Xuất hiện ở từ khác
commission
kết hợp
Ủy ban Bầu cử
AI
1
Ủy ban Bầu cử
1
Ủy ban Bầu cử
1
Ủy ban Bầu cử