Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem elective
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an elective manner; by choice.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electively
non
electively
Một cách không chọn lọc
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
elective
+
-ly
AI
1
Xem elective
1
Xem elective
1
Xem elective