Dịch

election result

US/ɪˈlɛkʃən ɹɪˈzʌlt/

Nghĩa chính

  1. Kết quả bầu cử

Cụm từ (phrase)

election resultsKết quả bầu cử

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI