electability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng được chọn, khả năng được bầudanh từThe capability of a candidate to be elected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electabilityDạng gốc (base form)
- electabilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| re-electabilitydanh từ | danh từ | Điều kiện được tái cử |