Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
re-electability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện được tái cử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being re-electable
AI
1
Điều kiện được tái cử
1
Điều kiện được tái cử
1
Điều kiện được tái cử