elec
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của electiondanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of election.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Elec.tính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Viết tắt của electricity |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Elec.tính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Viết tắt của electricity |