Dịch

eldest daughter

US/ˈɛldəst ˈdɔ.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Con gái trưởng

Cụm từ (phrase)

dwarf eldest daughterdanh từCon ong thợ mộc nhỏ bị mẹ cố tình thiếu dinh dưỡng và đóng vai trò là người chăm sóc không sinh sản cho anh chị em của nó

AI