Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
eldest daughter
US
/ˈɛ
l
d
ə
s
t
ˈ
d
ɔ.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Con gái trưởng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dwarf eldest daughter
danh từ
danh từ
Con ong thợ mộc nhỏ bị mẹ cố tình thiếu dinh dưỡng và đóng vai trò là người chăm sóc không sinh sản cho anh chị em của nó
Xuất hiện ở từ khác
daughter
kết hợp
con gái lớn nhất
AI
1
Con gái trưởng
1
Con gái trưởng
1
Con gái trưởng