Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elasticin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất đàn hồi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Elastin.
Nguồn gốc
(etymology)
elastic
+
-in
AI
1
Chất đàn hồi
1
Chất đàn hồi
1
Chất đàn hồi