Dịch

ekasilicon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tố được dự đoán nằm dưới silicon trong bảng tuần hoàn - sau này được đặt tên là germaniumdanh từkhông đếm được (uncountable)The predicted element lying below silicon in the periodic table — later named germanium.

Nguồn gốc (etymology)

AI