Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eka-iodine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tố này
danh từ
không đếm được
(uncountable)
astatine
Nguồn gốc
(etymology)
eka-
+
iodine
AI
1
Nguyên tố này
1
Nguyên tố này
1
Nguyên tố này