Dịch

eka-boron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. scandiumchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1880, . .

AI