Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eka-boron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
scandium
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
eka-
+
boron
Ví dụ
In
1880,
Nilson
and
Cleve
discovered
in
a
Scandinavian
mineral
a
new
element
which
had
the
properties
of
eka-boron
.
They
called
it
Scandium
.
AI
1
scandium
1
scandium
1
scandium