Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eightyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoảng tám mươi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Approximately eighty
2
Khoảng chừng tám mươi tuổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of about eighty years of age.
Nguồn gốc
(etymology)
eighty
+
-ish
AI
1
Khoảng tám mươi
2
Khoảng chừng tám mươi tuổi
1
Khoảng tám mươi
2
Khoảng chừng tám mươi tuổi
1
Khoảng tám mươi
2
Khoảng chừng tám mươi tuổi