Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eightsome
danh từ
(noun)
/ˈ
eɪ
t
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Điệu nhảy tám người
danh từ
A group of eight persons or things.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eightsome
Dạng gốc
(base form)
eightsome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eight
+
-some
AI
1
Điệu nhảy tám người
1
Điệu nhảy tám người
1
Điệu nhảy tám người