Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eightscore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trăm sáu mươi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
One hundred and sixty (160).
Nguồn gốc
(etymology)
eight
+
score
AI
1
Một trăm sáu mươi
1
Một trăm sáu mươi
1
Một trăm sáu mươi