Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eigensubspace
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân khu của một không gian riêng
danh từ
A subdivision of an eigenspace.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eigensubspace
Dạng gốc
(base form)
eigensubspace
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eigen-
+
subspace
AI
1
Phân khu của một không gian riêng
1
Phân khu của một không gian riêng
1
Phân khu của một không gian riêng