Dịch

eigenspectrum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp tất cả các giá trị riêng của toán tử tuyến tínhdanh từThe set of all eigenvalues of a linear operator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eigenspectrumDạng gốc (base form)
  2. eigenspectrumsSố nhiều (plural)
  3. eigenspectra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI