Dịch

egregiosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nghiêm trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being egregious.
  2. Ai đó hoặc cái gì đó nghiêm trọngdanh từđếm được (countable)Someone or something that is egregious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egregiosityDạng gốc (base form)
  2. egregiositiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , ( ) re-interred .
  • Tate’s , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI