egregiosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính nghiêm trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being egregious.
- Ai đó hoặc cái gì đó nghiêm trọngdanh từđếm được (countable)Someone or something that is egregious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egregiosityDạng gốc (base form)
- egregiositiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , ( ) re-interred .
- Tate’s , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa