Nghĩa chính
- Hành động tự đề cao bản thân, được thực hiện nhằm tăng cường quyền lực và ảnh hưởng của bản thân hoặc để thu hút sự chú ý đến tầm quan trọng của bản thândanh từAn act of self-aggrandizement, undertaken to increase one's own power and influence or to draw attention to one's own importance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ego tripDạng gốc (base form)
- ego tripsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ego-tripđộng từ | động từ | Thực hiện một chuyến đi bản ngã; cư xử theo cách như vậy |
| ego-tripper | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ego tripTừ liên quan (related word)