Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eggless
tính từ
(adjective)
/ˈɛ
ɡ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Xem egg
tính từ
Having or containing no eggs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eggless
eggless
ness
Thiếu trứng hoặc trứng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
egg
+
-less
Ví dụ
You
can
vary
eggless
ice
cream
with
flavors
of
your
choice
.
AI
1
Xem egg
1
Xem egg
1
Xem egg