Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efold
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ví dụ về gấp điện tử
danh từ
An instance of e-folding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
efold
Dạng gốc
(base form)
efold
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
e
+
fold
AI
1
Ví dụ về gấp điện tử
1
Ví dụ về gấp điện tử
1
Ví dụ về gấp điện tử