Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
effigial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một hình nộm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an effigy.
Nguồn gốc
(etymology)
effigy
+
-al
Ví dụ
effigial
monument
effigial
tomb
AI
1
Liên quan đến một hình nộm
1
Liên quan đến một hình nộm
1
Liên quan đến một hình nộm