Dịch

effectuation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thực hiện, sự đem lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of effectuating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. effectuationDạng gốc (base form)
  2. effectuationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI