Nghĩa chính
- Ai đó cố gắng tỏ ra cáu kỉnh bằng cách làm hoặc nói những điều khiêu khích, gây tranh cãi, cấm kỵ hoặc xúc phạmdanh từSomeone who tries to appear edgy by doing or saying provocative, controversial, taboo, or offensive things.
- Cư xử như một lãnh chúa; kích động bằng hành vi liều lĩnhđộng từTo behave like an edgelord; to provoke with risqué behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edgelordNguyên thể (infinitive)
- edgelordsSố nhiều (plural)
- edgelordedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- edgelordingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- [] — , — . , , .
- .
- : , , , , , , […]