Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ectodermic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem ectoderm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the ectoderm.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ectodermic
ectoderm
Ngoại bì
danh từ
ectoderm
al
(sinh vật học) Của hoặc liên quan đến ectoderm; của hoặc liên quan đến ngoại bì
tính từ
neuro
ectodermic
Liên quan đến ngoại bì thần kinh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
ectoderm
+
-ic
AI
1
Xem ectoderm
1
Xem ectoderm
1
Xem ectoderm