ectodermal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (sinh vật học) Của hoặc liên quan đến ectoderm; của hoặc liên quan đến ngoại bìtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the ectoderm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apical ectodermal ridgedanh từ | danh từ | Sự hình thành các tế bào ngoại bì xảy ra ở đầu xa của mỗi chồi chi và có chức năng như điểm truyền tín hiệu chính để đảm bảo sự phát triển thích hợp của chi |
| subectodermal apical ectodermal ridge | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha