Dịch

ectodermal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (sinh vật học) Của hoặc liên quan đến ectoderm; của hoặc liên quan đến ngoại bìtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the ectoderm.

Cụm từ (phrase)

apical ectodermal ridgedanh từSự hình thành các tế bào ngoại bì xảy ra ở đầu xa của mỗi chồi chi và có chức năng như điểm truyền tín hiệu chính để đảm bảo sự phát triển thích hợp của chi
subectodermal apical ectodermal ridgeChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI