Dịch

ecstatica

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ được cho là có trạng thái cảm xúc rất nhạy cảm hoặc dễ bị xuất thần gần như thần bídanh từA woman perceived to have a highly sensitive emotional state, or prone to quasi-mystical trances.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecstaticaDạng gốc (base form)
  2. ecstaticasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiecstatica
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἐκστατικόςekstatikós

Ví dụ

  • .... “,” .
  • , ; .

AI