Nghĩa chính
- Người phụ nữ được cho là có trạng thái cảm xúc rất nhạy cảm hoặc dễ bị xuất thần gần như thần bídanh từA woman perceived to have a highly sensitive emotional state, or prone to quasi-mystical trances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecstaticaDạng gốc (base form)
- ecstaticasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiecstatica
- từ tiếng Hy Lạp cổἐκστατικόςekstatikós
Họ từ (word family)
cùng gốc ecstaticaVí dụ
- .... “,” .
- , ; .