Dịch

ecstatical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ecstatictính từSynonym of ecstatic.
  2. Hướng tới các đối tượng bên ngoàitính từTending to external objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecstaticalDạng gốc (base form)
  2. more ecstaticalSo sánh hơn (comparative)
  3. most ecstaticalSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • […] […]
  • .
  • ; , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ecstatical

AI