ecstatical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ecstatictính từSynonym of ecstatic.
- Hướng tới các đối tượng bên ngoàitính từTending to external objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecstaticalDạng gốc (base form)
- more ecstaticalSo sánh hơn (comparative)
- most ecstaticalSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- […] […]
- .
- ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa