ecoterrorism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa khủng bố có động cơ sinh thái, chẳng hạn như các cuộc tấn công nhằm vào các tập đoàn được cho là đang làm tổn hại đến môi trường tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)Terrorism with an ecological motive, such as attacks against corporations perceived to be harming the natural environment.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , , . , , ..., .
- […]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha