Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
economical way
UK
/ˌɛ
k
.
ə
ˈ
n
ɒ
m
.
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˌɛ
k
.
ə
ˈ
n
ɑ
.
m
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cách tiết kiệm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
省
shěng
Tiết kiệm, dành dụm
经济
jīng jì
Tiết kiệm, kinh tế
节
jié
Tiết kiệm
Tiếng Tây Ban Nha
económico
Tiết kiệm, rẻ
aprovechado
Tiết kiệm
reservar
Dự trữ, giữ lại, tiết kiệm
AI
1
Cách tiết kiệm
1
Cách tiết kiệm
1
Cách tiết kiệm