Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
economic climate
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ˈ
k
l
aɪ
m
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Bối cảnh kinh tế
Ví dụ
Small
firms
are
worried
about
the
economic
climate
.
Các doanh nghiệp nhỏ lo ngại về bối cảnh kinh tế.
Xuất hiện ở từ khác
climate
kết hợp
bối cảnh kinh tế
AI
1
Bối cảnh kinh tế
1
Bối cảnh kinh tế
1
Bối cảnh kinh tế