Dịch

ecomanagement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quản lý có trách nhiệm tác động của tổ chức tới môi trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The responsible management of an organisation's impact on the environment.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI