Dịch

ecliptical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nhật thựctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an eclipse.
  2. Liên quan đến một đường hoàng đạotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an ecliptic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc ecliptical

AI