Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecliptical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhật thực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an eclipse.
2
Liên quan đến một đường hoàng đạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an ecliptic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ecliptic
Nguồn gốc
(etymology)
ecliptic
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ecliptical
ecliptical
ly
Chưa có nghĩa
AI
1
Liên quan đến nhật thực
2
Liên quan đến một đường hoàng đạo
1
Liên quan đến nhật thực
2
Liên quan đến một đường hoàng đạo
1
Liên quan đến nhật thực
2
Liên quan đến một đường hoàng đạo