Nghĩa chính
- Liên quan đến tuyến mồ hôitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a sweat gland.
- Liên quan đến mồ hôitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to sweat.
- Ngoại tiếttính từkhông so sánh (not comparable)Exocrine.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eccrine glanddanh từ | danh từ | Tuyến mồ hôi của cơ thể con người |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐκek“out of”
Họ từ (word family)
cùng gốc eccrineTừ liên quan (related word)