Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perieccrine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao quanh tuyến mồ hôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding a sweat gland
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
eccrine
AI
1
Bao quanh tuyến mồ hôi
1
Bao quanh tuyến mồ hôi
1
Bao quanh tuyến mồ hôi