Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eccentrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lập dị
tính từ
eccentric
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eccentrical
Dạng gốc
(base form)
more eccentrical
So sánh hơn
(comparative)
most eccentrical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eccentrical
eccentrical
ly
Lập dị, kỳ cục, quái gở
trạng từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
singular
Kỳ lạ, khác thường, lập dị
mateo
Lập dị
excéntrico
Lập dị, kỳ quặc
AI
1
Lập dị
1
Lập dị
1
Lập dị