Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gỗ mun; một cây gỗ mundanh từEbony; an ebony tree.
- Làm bằng gỗ muntính từMade of ebony.
- Màu đentính từBlack in colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ebony bugdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với negro bug |
| ebony hair | Mái tóc đen nhánh | |
| ebony tree | Cây gỗ mun |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có làn da đen
- Có làn da đen; đenHaving dark skin; black.
Họ từ (word family)
cùng gốc ebonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổeban
- từ tiếng Latinhebenus
- từ tiếng Hy Lạp cổἔβενοςébenos“ebony tree”
Ví dụ
- , ! , / , / slumb'ring .
- ... , —, , " ." ; .
- , . , Numa’s .