Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eat a date
US
/ˈ
i
t
ə
ˈ
d
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Ăn một quả chà là
Ví dụ
I
ate
a
date
after
lunch
.
Tôi ăn một quả chà là sau bữa trưa.
Xuất hiện ở từ khác
date
kết hợp
ăn một quả chà là
AI
1
Ăn một quả chà là
1
Ăn một quả chà là
1
Ăn một quả chà là