Dịch

easycore

danh từ (noun)
UK/ˈiː.zi.kɔː/US/ˈiː.zi.kɔɹ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiểu thể loại nhạc pop punk kết hợp các yếu tố của metalcore, kết hợp việc sử dụng các đoạn ngắt quãng, tiếng hét, tiến trình phím chính, các đoạn riff và bộ tổng hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)A pop punk subgenre that combines elements of metalcore, incorporating use of breakdowns, screams, major key progressions and riffs and synthesizers.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Âm nhạc có xu hướng dễ nghe hoặc ít khó nghe hơn so với các phong cách tương đương
  1. không đếm được (uncountable)Music that verges toward easy listening, or that is less hardcore than comparable styles.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • "" , , " ." , .

AI