Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
easternly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở hoặc hướng về phía đông
tính từ
In or towards the east.
Nguồn gốc
(etymology)
eastern
+
-ly
AI
1
Ở hoặc hướng về phía đông
1
Ở hoặc hướng về phía đông
1
Ở hoặc hướng về phía đông