Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eastern bearded dragon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
i
.
s
t
ɚ
n
ˈ
b
ɪ
ɹ
d
ə
d
ˈ
d
ɹ
æ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Các loài thằn lằn Pogona barbata
danh từ
Any of species Pogona barbata of lizards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eastern bearded dragon
Dạng gốc
(base form)
eastern bearded dragon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bearded lizard
common bearded dragon
frilly lizard
Jew lizard
AI
1
Các loài thằn lằn Pogona barbata
1
Các loài thằn lằn Pogona barbata
1
Các loài thằn lằn Pogona barbata