Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bearded lizard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪə
d
ɪ
d
ˈ
l
ɪ
z
.
ə
ː
d
/
US
/ˈ
b
ɪ
ɹ
d
ə
d
ˈ
l
ɪ
z
.ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Rồng râu (Pogona spp.)
danh từ
A bearded dragon (Pogona spp.).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bearded lizard
Dạng gốc
(base form)
bearded lizard
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rồng râu (Pogona spp.)
1
Rồng râu (Pogona spp.)
1
Rồng râu (Pogona spp.)