Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earthwards
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về phía trái đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Towards the earth; earthward.
2
Về phía trái đất; hướng về trái đất
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Towards the earth; earthward.
Nguồn gốc
(etymology)
earth
+
-wards
AI
1
Về phía trái đất
2
Về phía trái đất
1
Về phía trái đất
2
Về phía trái đất
1
Về phía trái đất
2
Về phía trái đất