Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earthish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được làm từ hoặc liên quan đến trái đất; trần thế
tính từ
Made of or pertaining to earth; earthly, earthy.
Nguồn gốc
(etymology)
earth
+
-ish
AI
1
Được làm từ hoặc liên quan đến trái đất
1
Được làm từ hoặc liên quan đến trái đất
1
Được làm từ hoặc liên quan đến trái đất