Dịch

earthhog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lợn đấtdanh từAn aardvark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earthhogDạng gốc (base form)
  2. earthhogsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI