Nghĩa chính
- Chiếc xe đạp được hỗ trợ hoặc chạy bằng động cơ điệndanh từA bicycle assisted by, or powered by, an electric motor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-bikeDạng gốc (base form)
- e-bikesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-bikerdanh từ | danh từ | Người đi xe đạp đi xe đạp điện |
Ví dụ
- , . , , ' . . . kid's .
- .
- .