Dịch

e-bike

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe đạp được hỗ trợ hoặc chạy bằng động cơ điệndanh từA bicycle assisted by, or powered by, an electric motor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-bikeDạng gốc (base form)
  2. e-bikesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-bikerdanh từNgười đi xe đạp đi xe đạp điện

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , , ' . . . kid's .
  • .
  • .

AI