Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dysontogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến rối loạn phát sinh âm thanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to dysontogenesis.
Nguồn gốc
(etymology)
dys-
+
ontogenetic
AI
1
Liên quan đến rối loạn phát sinh âm thanh
1
Liên quan đến rối loạn phát sinh âm thanh
1
Liên quan đến rối loạn phát sinh âm thanh