Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dysinnervation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thần kinh bị lỗi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Faulty innervation
Nguồn gốc
(etymology)
dys-
+
innervation
AI
1
Thần kinh bị lỗi
1
Thần kinh bị lỗi
1
Thần kinh bị lỗi