dysautonomia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các rối loạn chức năng của hệ thống thần kinh tự trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a range of dysfunctions of the autonomic nervous system
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dysautonomiaDạng gốc (base form)
- dysautonomiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dysautonomiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha