Dịch

dysautonomia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các rối loạn chức năng của hệ thống thần kinh tự trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a range of dysfunctions of the autonomic nervous system

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dysautonomiaDạng gốc (base form)
  2. dysautonomiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI