Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dyonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dyons
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to dyons.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dyonic
dyonic
ally
Theo cách dyonic
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
dyon
+
-ic
AI
1
Liên quan đến dyons
1
Liên quan đến dyons
1
Liên quan đến dyons