Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynode
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
aɪ
.
n
əʊ
d
/
US
/ˈ
d
aɪ
ˌ
n
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Đinôt
danh từ
Any of a series of electrodes within a photomultiplier tube.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dynode
Dạng gốc
(base form)
dynode
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dyne
+
-ode
từ tiếng Hy Lạp cổ
δύναμις
dúnamis
“power, might, strength”
AI
1
Đinôt
1
Đinôt
1
Đinôt